婵媛

婵媛
chányuán
thuyền viên

(văn) duyên dáng; yểu điệu (của phụ nữ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) duyên dáng; yểu điệu (của phụ nữ)

  2. động từ

    (văn) đan xen; quấn quýt

  3. động từ

    (văn) vương vấn; quyến luyến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.