婵娟

婵娟
chánjuān
thuyền quyên

(văn) mỹ nhân; người đẹp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) mỹ nhân; người đẹp

  2. tính từ

    (văn) duyên dáng; yêu kiều; thuyền quyên (chỉ người phụ nữ đẹp)

  3. danh từ

    (văn) vầng trăng; người đẹp; thuyền quyên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.