婴猴

婴猴
yīnghóu
anh hầu

khỉ lùn galago; bush baby (họ linh trưởng nhỏ châu Phi, Galagidae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khỉ lùn galago; bush baby (họ linh trưởng nhỏ châu Phi, Galagidae)

    • Galago là một loài động vật sống về đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.