婚宴

婚宴
hūnyàn
hôn yến

tiệc cưới

1 nghĩa#24333
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiệc cưới

    • Chúng tôi đi dự tiệc cưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.