婚嫁

婚嫁
hūnjià
hôn giá

hôn sự; chuyện hôn nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hôn sự; chuyện hôn nhân

    • Hôn nhân là việc lớn trong đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.