婆娑

婆娑
suō
bà sa

múa lượn; (của cây) rung rinh, đung đưa; (mắt) đẫm lệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    múa lượn; (của cây) rung rinh, đung đưa; (mắt) đẫm lệ

    • Cành cây đung đưa trong gió.

  2. động từ

    (của lá và cành) lay động; đung đưa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.