婀娜

婀娜
ēnuó
a na

dáng người uyển chuyển; yểu điệu (của phụ nữ)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dáng người uyển chuyển; yểu điệu (của phụ nữ)

    • Điệu múa của cô ấy uyển chuyển, rất đẹp.

  2. tính từ

    tuấn tú; xinh đẹp; duyên dáng

    • Điệu múa của cô ấy thật uyển chuyển.

  3. tính từ

    dáng người uyển chuyển; mềm mại yêu kiều

    • Cô ấy có dáng người thướt tha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.