娼家

娼家
chāngjiā
xướng gia

nhà thổ; khu giải trí (thời xưa có ca kỹ và kỹ nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà thổ; khu giải trí (thời xưa có ca kỹ và kỹ nữ)

    • Anh ấy đã đến nhà thổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.