娭姐
娭姐
ai tỷ
bà nội (cách gọi ở miền Nam Trung Quốc)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà nội (cách gọi ở miền Nam Trung Quốc)
- 。
Bà nội rất thích tôi.
- 貳名danh từ
bà (phương ngữ)
- ,!
Chào bà!
- 參名danh từ
bà; cụ bà (cách xưng hô tôn trọng với phụ nữ lớn tuổi)
Đang tải…
娭姐
Phồn thể娭
ai tỷ
bà nội (cách gọi ở miền Nam Trung Quốc)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà nội (cách gọi ở miền Nam Trung Quốc)
- 。
Bà nội rất thích tôi.
- 貳名danh từ
bà (phương ngữ)
- ,!
Chào bà!
- 參名danh từ
bà; cụ bà (cách xưng hô tôn trọng với phụ nữ lớn tuổi)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.