娭
娭
ai
⼥bộ nữ · 10 nétbà (phương ngữ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà (phương ngữ)
- 。
Ai-jie là tiếng địa phương Hồ Nam.
- 貳名danh từ
bà; cụ bà (cách xưng hô tôn trọng với phụ nữ lớn tuổi)
- ,!
Chào bà!
Đang tải…
娭
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà (phương ngữ)
- 。
Ai-jie là tiếng địa phương Hồ Nam.
- 貳名danh từ
bà; cụ bà (cách xưng hô tôn trọng với phụ nữ lớn tuổi)
- ,!
Chào bà!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.