娘妈

娘妈
niáng
nương má

(khẩu) đàn bà; phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) đàn bà; phụ nữ

    • Cô ấy là một người phụ nữ tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.