娑
娑
sa
⼥bộ nữ · 10 nétâm phụ trợ (dùng để phiên âm)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
Đang tải…
娑
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
âm phụ trợ (dùng để phiên âm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.