娉婷

娉婷
pīngtíng
phinh đình

(văn) dáng người yểu điệu; dịu dàng duyên dáng (của phụ nữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) dáng người yểu điệu; dịu dàng duyên dáng (của phụ nữ)

  2. danh từ

    giai nhân; người đẹp

    • Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.