Tới nội dung chính

娅

娅
yà
á
⼥bộ nữ · 9 nét

chữ dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc

3 nghĩa#6047
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chữ dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc

    中用在女子名字里的字yòng zài nǚzǐ míngzì lǐ de zì

  2. 貳名danh từ

    dùng để phiên âm tên nước ngoài

    中用来音译外国人名或地名的字yòng lái yīnyì wàiguó rénmíng huò dìmíng de zì

  3. 參名danh từ

    (văn) cách gọi giữa những người đàn ông lấy chị em gái của nhau

    中两个男人娶了姐妹、彼此的称呼liǎng ge nánrén qǔle jiěmèi、bǐcǐ de chēnghù

娅
yà
á
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu