威逼

威逼
wēi
uy bức

đe dọa; hăm dọa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đe dọa; hăm dọa

    • Anh ta đe dọa tôi làm việc này.

  2. động từ

    cướp; cưỡng đoạt; kiếp (Phật)

    • Anh ta uy hiếp tôi làm việc này.

  3. động từ

    dọa nạt; hù dọa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.