Tới nội dung chính

威猛

威猛
wēiměng
uy mãnh

dũng mãnh; dũng cảm và mạnh mẽ

1 nghĩa#31292
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dũng mãnh; dũng cảm và mạnh mẽ

    • 。

      Con hổ này trông rất uy mãnh.

威
wēi
uy
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu