威猛
威猛
uy mãnh
dũng mãnh; dũng cảm và mạnh mẽ
1 nghĩa#31292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dũng mãnh; dũng cảm và mạnh mẽ
- 。
Con hổ này trông rất uy mãnh.
Đang tải…
威猛
Phồn thể威
uy mãnh
dũng mãnh; dũng cảm và mạnh mẽ
1 nghĩa#31292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dũng mãnh; dũng cảm và mạnh mẽ
- 。
Con hổ này trông rất uy mãnh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.