Tới nội dung chính

姨母

姨母
yímǔ
di mẫu

dì (em/chị gái của mẹ); dì ruột

2 nghĩa#44510
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dì (em/chị gái của mẹ); dì ruột

    • 。

      Dì của mẹ tôi rất thích tôi.

  2. 貳名danh từ

    dì; vợ lẽ của cha (trong gia đình truyền thống)

    • 。

      Dì của tôi rất thích tôi.

姨
yí
di
BỘ THỦ⼥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu