姨婆

姨婆
di bà

bà dì (em/chị gái của bà ngoại); bà cô/bà dì bên ngoại

2 nghĩa#39515
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bà dì (em/chị gái của bà ngoại); bà cô/bà dì bên ngoại

    • Dì của bà ngoại tôi rất thích kể chuyện.

  2. danh từ

    bà cô (chị/em gái của mẹ chồng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • di(bằng phẳng, người ngoại tộc)HÌNH THANH

Người dì bên ngoại là phụ nữ mang họ xa (di) của gia đình mẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.