姥姥

姥姥
lǎolao
lão mụ

(khẩu) bà ngoại

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22225
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) bà ngoại

    • Bà ngoại tôi rất thích tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.