始祖

始祖
shǐ
thuỷ tổ

tổ tiên; thủy tổ; người sáng lập (một dòng họ, trường phái)

2 nghĩa#31791
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ tiên; thủy tổ; người sáng lập (một dòng họ, trường phái)

    • Ông ấy là người sáng lập công ty này.

  2. danh từ

    tổ tiên khởi đầu; thủy tổ; thủy tổ (người sáng lập dòng họ)

    • Ông ấy là thủy tổ của gia đình chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.