始建

始建
shǐjiàn
thuỷ kiến

khởi công; động thổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khởi công; động thổ

    • 1980

      Cây cầu này bắt đầu được xây dựng vào năm 1980.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.