姆妈

姆妈
m
mẫu má

(thổ ngữ) mẹ; má

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (thổ ngữ) mẹ; má

    • Mẹ ơi, con về rồi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.