奶妈

奶妈
nǎi
nãi má

nhũ mẫu; vú em

1 nghĩa#18706
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhũ mẫu; vú em

    • Cô ấy là một vú nuôi tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.