汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
妸
妸
🔊
ē
a
⼥
bộ nữ · 8 nét
dùng trong tên phụ nữ
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
Biến thể của
婀
NGHĨA
壹
名
danh từ
dùng trong tên phụ nữ
妸
ē
a
BỘ THỦ
⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
妸
🔊
ē
a
⼥
bộ nữ · phụ nữ
dùng trong tên phụ nữ
1 nghĩa
8 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
Biến thể của
婀
NGHĨA
壹
名
danh từ
dùng trong tên phụ nữ
妸
ē
a
BỘ THỦ
⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
好
🔊
hǎo
tốt; hay; khỏe
她
🔊
tā
cô ấy; chị ấy; bà ấy
妈
🔊
mā
mẹ
女
🔊
nǚ
nữ; phụ nữ; con gái
如
🔊
rú
giống như; tựa như (văn)
娶
🔊
qǔ
lấy vợ; cưới vợ
妓
🔊
jì
gái mại dâm; kỹ nữ
娜
🔊
nà
âm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
妮
🔊
nī
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
姓
🔊
xìng
họ; họ tên (phần họ)
姆
🔊
mǔ
bảo mẫu; vú nuôi (xưa)
娘
🔊
niáng
mẹ; má; phụ nữ
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay