Tới nội dung chính

婀

婀
ē
a
⼥bộ nữ · 10 nét

thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

    • 。

      Dáng múa của cô ấy rất uyển chuyển.

  2. 貳形tính từ

    dáng yểu điệu; mềm mại uyển chuyển

    • 。

      Cô ấy có dáng người thướt tha.

  3. 參形tính từ

    bất an; lo lắng; không yên

    • 。

      Cô ấy đi bộ uyển chuyển.

婀
ē
a
BỘ THỦ⼥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu