婀
婀
a
⼥bộ nữ · 10 nétthanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
- 。
Dáng múa của cô ấy rất uyển chuyển.
- 貳形tính từ
dáng yểu điệu; mềm mại uyển chuyển
- 。
Cô ấy có dáng người thướt tha.
- 參形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
- 。
Cô ấy đi bộ uyển chuyển.
Đang tải…
婀
Phồn thể娿
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
- 。
Dáng múa của cô ấy rất uyển chuyển.
- 貳形tính từ
dáng yểu điệu; mềm mại uyển chuyển
- 。
Cô ấy có dáng người thướt tha.
- 參形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
- 。
Cô ấy đi bộ uyển chuyển.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.