/
婀
婀
a
⼥bộ nữ · 10 nétthanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
- 。
Dáng múa của cô ấy rất uyển chuyển.
- 貳形tính từ
dáng yểu điệu; mềm mại uyển chuyển
- 。
Cô ấy có dáng người thướt tha.
- 參形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
- 。
Cô ấy đi bộ uyển chuyển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
婀
Phồn thể娿
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ
- 。
Dáng múa của cô ấy rất uyển chuyển.
- 貳形tính từ
dáng yểu điệu; mềm mại uyển chuyển
- 。
Cô ấy có dáng người thướt tha.
- 參形tính từ
bất an; lo lắng; không yên
- 。
Cô ấy đi bộ uyển chuyển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ