娼
娼
xướng
⼥bộ nữ · 11 nétgái điếm; kỹ nữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gái điếm; kỹ nữ
- 。
Cô ấy là một kỹ nữ.
Đang tải…
娼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gái điếm; kỹ nữ
- 。
Cô ấy là một kỹ nữ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gái điếm; kỹ nữ
gái điếm; kỹ nữ
Cô ấy là một kỹ nữ.
gái điếm; kỹ nữ
Cô ấy là một kỹ nữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.