妈妈桑

妈妈桑
masāng
má má tang

bà chủ nhà thổ; má mì; bà chủ quán bar (từ tiếng Nhật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bà chủ nhà thổ; má mì; bà chủ quán bar (từ tiếng Nhật)

    • Cô ấy là một má má tang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.