妇人

妇人
rén
phụ nhân

vợ; bà (xưng hô kính trọng với phụ nữ đã lập gia đình)

1 nghĩa#22828
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ; bà (xưng hô kính trọng với phụ nữ đã lập gia đình)

    • Người phụ nữ đã kết hôn kia là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.