妆点

妆点
zhuāngdiǎn
trang điểm

bố trí; sắp xếp; trang trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bố trí; sắp xếp; trang trí

    • Cô ấy thích dùng hoa tươi để trang trí phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.