妆容

妆容
zhuāngróng
trang dung

diện mạo trang điểm; cách trang điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diện mạo trang điểm; cách trang điểm

    • Lớp trang điểm của cô ấy rất tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.