妆奁

妆奁
zhuānglián
trang liêm

trang điểm; phấn son; đồ trang sức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang điểm; phấn son; đồ trang sức

  2. danh từ

    hộp đựng đồ trang điểm; rương nữ trang

    • Cô ấy có một chiếc hộp trang điểm đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.