如初

如初
chū
như sơ

như ban đầu; như thuở đầu

2 nghĩa#34197
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    như ban đầu; như thuở đầu

    • Mọi thứ như cũ.

  2. tính từ

    như ban đầu; như xưa

    • Anh ấy đối xử với tôi như trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.