Tới nội dung chính

如一

如一
rúyī
như nhất

nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)

HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)

    • 。

      Anh ấy làm việc rất nhất quán.

  2. 貳形tính từ

    như một; đồng nhất

    • 。

      Hai người họ giống nhau.

  3. 參形tính từ

    không thay đổi; bất biến

    • 。

      Anh ấy đối xử với mọi người như nhau.

如
rú
như
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu