好手
好手
hảo thủ
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
2 nghĩa#15768
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
- 。
Anh ấy là một chuyên gia.
- 貳名danh từ
không để lại dấu vết; khéo léo đến mức hoàn hảo
- 。
Anh ấy là một người chuyên nghiệp.
Đang tải…
好手
Phồn thể好
hảo thủ
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
2 nghĩa#15768
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
- 。
Anh ấy là một chuyên gia.
- 貳名danh từ
không để lại dấu vết; khéo léo đến mức hoàn hảo
- 。
Anh ấy là một người chuyên nghiệp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.