好手

好手
hǎoshǒu
hảo thủ

người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia

2 nghĩa#15768
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia

    • Anh ấy là một chuyên gia.

  2. danh từ

    không để lại dấu vết; khéo léo đến mức hoàn hảo

    • Anh ấy là một người chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.