Tới nội dung chính

好学

好学
hǎoxué
hảo học

ham học; hiếu học

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ham học; hiếu học

    • 。

      Chữ này rất dễ học.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,?

      Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu