好学
好学
hảo học
ham học; hiếu học
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ham học; hiếu học
- 。
Chữ này rất dễ học.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,?
Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
好学
hiếu học
ham học; hiếu học
HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ham học; hiếu học
- 。
Anh ấy là một học sinh hiếu học.
- 貳形tính từ
ham học; hiếu học
- 參形tính từ
ham học; hiếu học
Đang tải…
好学
Phồn thể好學
hảo học
ham học; hiếu học
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ham học; hiếu học
- 。
Chữ này rất dễ học.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,?
Anh ấy nghĩ, nếu như không học tập cho tốt, làm sao có thể xứng đáng với nhân dân của Tổ quốc đây?
好学
Phồn thể好學
hiếu học
ham học; hiếu học
HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ham học; hiếu học
- 。
Anh ấy là một học sinh hiếu học.
- 貳形tính từ
ham học; hiếu học
- 參形tính từ
ham học; hiếu học
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.