奸情

奸情
jiānqíng
gian tình

gian dâm; thông dâm; gian tà

1 nghĩa#47611
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gian dâm; thông dâm; gian tà

    • Giữa họ có gian tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.