奶猫

奶猫
nǎimāo
nãi miêu

mèo con sơ sinh; mèo con còn bú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mèo con sơ sinh; mèo con còn bú

    • Con mèo con này rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.