奶汤

奶汤
nǎitāng
nãi thang

nước dùng trắng đục; nước lèo màu sữa (nước dùng xương hầm kỹ của ẩm thực Trung Hoa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước dùng trắng đục; nước lèo màu sữa (nước dùng xương hầm kỹ của ẩm thực Trung Hoa)

    • Bát canh sữa này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.