奶水

奶水
nǎishuǐ
nãi thuỷ

sữa mẹ; sữa (của phụ nữ đang cho con bú)

1 nghĩa#49589
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa mẹ; sữa (của phụ nữ đang cho con bú)

    • Em bé cần sữa mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.