奶娘

奶娘
nǎiniáng
nãi nương

vú nuôi; vú em (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vú nuôi; vú em (phương ngữ)

    • Khi cô ấy còn nhỏ, cô ấy có một vú nuôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.