奶奶灰

奶奶灰
nǎinaihuī
nãi nãi hôi

màu tóc bạc (kiểu bà ngoại); màu xám bạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màu tóc bạc (kiểu bà ngoại); màu xám bạc

    • Màu xám khói là một màu tóc phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.