- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bóng đá nữ
bóng đá nữ
Cô ấy thích xem các trận đấu bóng đá nữ.
bóng đá nữ; đội bóng đá nữ
Đội tuyển bóng đá nữ Trung Quốc rất tuyệt.
bóng đá nữ
bóng đá nữ
Cô ấy thích xem các trận đấu bóng đá nữ.
bóng đá nữ; đội bóng đá nữ
Đội tuyển bóng đá nữ Trung Quốc rất tuyệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.