女贞

女贞
zhēn
nữ trinh

cây đinh lăng; cây nữ trinh (chi Ligustrum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây đinh lăng; cây nữ trinh (chi Ligustrum)

    • Nữ trinh là một loại cây phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.