- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
Quần áo nữ ở cửa hàng này rất đẹp.
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
trang phục phụ nữ; quần áo nữ
Quần áo nữ ở cửa hàng này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.