女装

女装
zhuāng
nữ trang

trang phục phụ nữ; quần áo nữ

1 nghĩa#27940
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục phụ nữ; quần áo nữ

    • Quần áo nữ ở cửa hàng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.