- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
sắc đẹp phụ nữ; nữ sắc
sắc đẹp phụ nữ; nữ sắc
Anh ấy mê đắm nữ sắc.
tính nữ tính; vẻ nữ tính; khí chất phụ nữ
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
sắc đẹp phụ nữ; nữ sắc
sắc đẹp phụ nữ; nữ sắc
Anh ấy mê đắm nữ sắc.
tính nữ tính; vẻ nữ tính; khí chất phụ nữ
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.