女色

女色
nữ sắc

sắc đẹp phụ nữ; nữ sắc

2 nghĩa#48772
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sắc đẹp phụ nữ; nữ sắc

    • Anh ấy mê đắm nữ sắc.

  2. danh từ

    tính nữ tính; vẻ nữ tính; khí chất phụ nữ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.