女校

女校
xiào
nữ hiệu

trường nữ; trường toàn nữ sinh

1 nghĩa#31943
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường nữ; trường toàn nữ sinh

    • Cô ấy học ở một trường nữ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.