女杰

女杰
jié
nữ kiệt

nữ kiệt; nữ anh hùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ kiệt; nữ anh hùng

    • Cô ấy là một nữ kiệt.

  2. danh từ

    nữ kiệt; người phụ nữ xuất chúng đáng ngưỡng mộ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.