- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
quyền phụ nữ; nữ quyền
quyền phụ nữ; nữ quyền
Cô ấy đấu tranh vì quyền phụ nữ.
quyền phụ nữ; nữ quyền
quyền phụ nữ; nữ quyền
Cô ấy đấu tranh vì quyền phụ nữ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.