女星

女星
xīng
nữ tinh

nữ minh tinh; diễn viên/ca sĩ nữ nổi tiếng

2 nghĩa#29969
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ minh tinh; diễn viên/ca sĩ nữ nổi tiếng

    • Cô ấy là một nữ minh tinh.

  2. danh từ

    nữ diễn viên nổi tiếng; ngôi sao nữ

    • Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.