女方

女方
fāng
nữ phương

bên nhà gái; phía nữ (trong hôn nhân)

2 nghĩa#34813
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bên nhà gái; phía nữ (trong hôn nhân)

    • Nhà gái đã chuẩn bị xong chưa?

  2. danh từ

    bên nhà gái; phía phụ nữ

    • Nhà gái đã đồng ý cuộc hôn nhân này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.