- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
bên nhà gái; phía nữ (trong hôn nhân)
bên nhà gái; phía nữ (trong hôn nhân)
Nhà gái đã chuẩn bị xong chưa?
bên nhà gái; phía phụ nữ
Nhà gái đã đồng ý cuộc hôn nhân này.
bên nhà gái; phía nữ (trong hôn nhân)
bên nhà gái; phía nữ (trong hôn nhân)
Nhà gái đã chuẩn bị xong chưa?
bên nhà gái; phía phụ nữ
Nhà gái đã đồng ý cuộc hôn nhân này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.